broken wind
/'broukənwind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh thở hổn hển (ở ngựa): Một bệnh mãn tính về đường hô hấp ở ngựa, gây khó thở, đặc biệt là khi thở ra, và khiến hai bên sườn phập phồng mạnh. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thú y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old horse was retired from racing due to broken wind. (Con ngựa già đã được cho nghỉ đua ngựa vì bệnh thở hổn hển.)
- A common symptom of broken wind is a persistent cough. (Một triệu chứng phổ biến của bệnh thở hổn hển là ho dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi ngựa, thú y hoặc thể thao đua ngựa. Trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi nói về các loài động vật khác, người ta thường dùng các cụm từ mô tả chung hơn như "chronic respiratory disease" (bệnh hô hấp mãn tính).
Biến thể và từ gần giống
- Heaves (n): Một tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cho cùng chứng bệnh "broken wind" ở ngựa.
- Recurrent airway obstruction (RAO): Tên gọi khoa học/chính xác hơn cho chứng bệnh này.
- Emphysema (n): Bệnh khí phế thũng, một thuật ngữ y học chung mô tả tình trạng tổn thương phế nang trong phổi, là cơ sở bệnh lý của "broken wind".
Từ đồng nghĩa
- Heaves (n): Bệnh thở hổn hển (ngựa).
- Equine asthma (n): Hen suyễn ngựa (cách gọi so sánh hiện đại).
Lưu ý
- "Broken wind" là một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể. Cụm từ này không được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trong các ngữ cảnh hàng ngày. Không nên nhầm lẫn nó với các cách diễn đạt thông thường như "out of breath" (hết hơi) hay "winded" (hụt hơi) dùng cho người.
danh từ
- bệnh thở hổn hển (ngựa)